[tàn tóu tàn nǎo]
thám đầu thám não
只见门外一个人探头探脑,东张西望
zhǐ jiàn mén wài yí gè rén tàn tóu tàn nǎo , dōng zhāng xī wàng
Chỉ thấy ngoài cửa có một người thò đầu thò cổ, nhìn trước ngó sau.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.