[tàn tóu]
thám đầu
他从窗口探头看了一下,屋内不见有人
tā cóng chuāng kǒu tàn tóu kàn le yí xià , wū nèi bú jiàn yǒu rén
Anh ta thò đầu qua cửa sổ nhìn một cái, trong nhà không thấy có ai.
探头探脑tàn tóu tàn nǎo
thám đầu thám não
thò đầu ra nhìn xung quanh