[tàn náng qǔ wù]
thám nang thủ vật
设计这类程序,对一个专业人员来说就如同探囊取物
shè jì zhè lèi chéng xù , duì yí gè zhuān yè rén yuán lái shuō jiù rú tóng tàn náng qǔ wù
Thiết kế loại chương trình này, đối với một chuyên gia mà nói thì dễ như trở bàn tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.