[tàn kǒu qì]
thám khẩu khí
你去探一下他的口气,看有没有合作的可能。也说探口风
nǐ qù tàn yí xià tā de kǒu qì , kàn yǒu méi yǒu hé zuò de kě néng 。 yě shuō tàn kǒu fēng
Anh đi dò ý anh ta xem có khả năng hợp tác không. Cũng nói dò ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.