[zhǎng sháo]
chưởng thược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掌勺儿zhǎng sháo ér
chưởng thược nhi
chủ trì nấu ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.