[zhǎng guì]
chưởng quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
掌柜的zhǎng guì de
chủ tiệm
内掌柜nèi zhǎng guì
nội chưởng quỹ
Vợ chủ tiệm
甩手掌柜shuǎi shǒu zhǎng guì
suý thủ chưởng quỹ
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì