汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拍摄 (pāi shè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拍摄
【拍攝】
[pāi shè]
phách nhiếp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chụp
2
quay
Ví dụ
拍摄电影
pāi shè diàn yǐng
Quay phim
Từ ghép
0 từ chứa “拍摄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
捕捉
抓拍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用摄影机或摄像机把人,物的形象记录在底片、磁带或其他存储介质上
~电影
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拍
pāi
phách
Vỗ, đánh, tát (bằng tay hoặc vật phẳng); Chụp ảnh, quay phim; Đấu giá
摄
shè
nhiếp
Chụp, quay (hình ảnh, video); Hấp thụ, tiếp nhận, đưa vào (chất dinh dưỡng, thông tin); Đại diện, thay mặt, quản lý công việc