[bǎng]
bảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绑匪bǎng fěi
bảng phỉ
kẻ bắt cóc
绑票bǎng piào
bảng phiếu
bắt cóc
绑腿bǎng tuǐ
bảng thối
vải cuốn chân; xà cạp; bịt ống chân
绑扎bǎng zā
bảng trát
buộc; băng bó; ràng buộc
绑标bǎng biāo
bảng tiêu
thông thầu; thông đồng đấu thầu
绑桩bǎng zhuāng
bảng trang
mua chuộc người có ảnh hưởng
绑走bǎng zǒu
bảng tẩu
bắt cóc
绑住bǎng zhù
bảng trú
buộc; chói
绑定bǎng dìng
bảng định
ràng buộc; liên kết
绑带bǎng dài
bảng đới
băng gạc; xà cạp
绑架bǎng jià
bảng giá
bắt cóc; đánh cắp; không tặc
绑缚bǎng fù
bảng buộc
trói; buộc; cột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.