[nuó wō ér]
na oa nhi
他在这单位工作了十来年,始终没挪过窝儿
tā zài zhè dān wèi gōng zuò le shí lái nián , shǐ zhōng méi nuó guò wō ér
Anh ta làm ở đơn vị này mười mấy năm, chưa từng chuyển chỗ làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.