[āi bān ér]
ai ban nhi
值班人员24 小时挨班儿倒
zhí bān rén yuán 24 xiǎo shí āi bān ér dǎo
Nhân viên trực ca thay phiên nhau làm 24 tiếng
老师挨着班儿听各组的汇报
lǎo shī āi zhe bān ér tīng gè zǔ de huì bào
Thầy giáo lần lượt nghe báo cáo của các nhóm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.