[yìng zhèng]
ngạnh tranh
这种纸很硬挣,可以做包装
zhè zhǒng zhǐ hěn yìng zhèng , kě yǐ zuò bāo zhuāng
Loại giấy này rất cứng cáp, có thể làm bao bì
找个硬挣的搭档
zhǎo gè yìng zhèng de dā dàng
Tìm một đối tác cứng cáp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.