[àn bù jiù bān]
án bộ tựu ban
学习科学知识,应该按部就班,循序渐进
xué xí kē xué zhī shi , yīng gāi àn bù jiù bān , xún xù jiàn jìn
Học kiến thức khoa học, nên theo từng bước, tiến từng chút một
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.