[diǎn jī]
điểm kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点击数diǎn jī shù
điểm kích số
số lần nhấp; số lần truy cập
点击率diǎn jī lǜ
tỷ lệ nhấp