[chí zhī yǐ héng]
trì chi dĩ hằng
努力学习,持之以恒
nǔ lì xué xí , chí zhī yǐ héng
Học tập chăm chỉ, kiên trì bền bỉ.
锻炼身体要持之以恒
duàn liàn shēn tǐ yào chí zhī yǐ héng
Rèn luyện sức khỏe cần phải kiên trì.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.