[ná tiě]
nã thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拿铁咖啡ná tiě kā fēi
nã thiết ca phê
cà phê latte
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.