[nà tí]
na đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辛辛那提xīn xīn nà tí
tân tân na đề
Cincinnati, Ohio
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.