[pīn sǐ]
bính tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拼死拼活pīn sǐ pīn huó
bính tử bính hoạt
hết sức; cực kỳ vất vả; đấu tranh sống chết