[qì]
khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弃儿qì ér
khí nhi
Trẻ bị bỏ rơi
弃养qì yǎng
khí dưỡng
bỏ rơi; qua đời
弃剧qì jù
khí kịch
bỏ xem một bộ phim truyền hình
弃绝qì jué
khí tuyệt
từ bỏ; ngoảnh mặt
弃置qì zhì
khí trí
vứt đi; bỏ đi
弃船qì chuán
khí thuyền
rời bỏ tàu
弃世qì shì
khí thế
rời khỏi thế gian; chết
弃取qì qǔ
khí thủ
lựa chọn giữa từ chối và chấp nhận
弃奖qì jiǎng
khí thưởng
Từ bỏ tiền thưởng; từ bỏ giải thưởng
弃妇qì fù
khí phụ
Phụ nữ bị chồng bỏ
弃婴qì yīng
khí anh
bỏ rơi trẻ sơ sinh; trẻ bị bỏ rơi
弃学qì xué
khí học
Bỏ học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.