汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拱抱 (gǒng bào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拱抱
[gǒng bào]
củng bão
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bao bọc
2
bao quanh
Ví dụ
群峰m
qún fēng m
Rất nhiều đỉnh núi
Từ ghép
0 từ chứa “拱抱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
包皮
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(山峦)环绕;环抱
群峰m
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拱
gǒng
củng
Chắp tay, đan tay vào nhau để chào hoặc thể hiện sự cung kính; Vây quanh, bao bọc, bảo vệ; Uốn cong, tạo hình vòng cung
抱
bào
bão
Ôm, vòng tay qua giữ chặt; bế; Giữ, mang trong lòng (tâm tư, ý nghĩ); Nhận nuôi, nhận về nuôi dưỡng