[bāo pí]
bao bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包皮环切bāo pí huán qiè
bao bì hoàn thiết
cắt bao quy đầu
割包皮gē bāo pí
cắt bao bì
面包皮miàn bāo pí
miến bao bì
vỏ bánh mì