[nǐ dìng]
nghĩ đính
拟订计划
nǐ dìng jì huà
Dự thảo kế hoạch
拟订方案
nǐ dìng fāng àn
Dự thảo phương án
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.