汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修书 (xiū shū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修书
【修書】
[xiū shū]
tu thư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Soạn thảo
2
biên soạn sách
3
viết thư.
Ví dụ
修书一封
xiū shū yì fēng
Viết thư
Từ ghép
0 từ chứa “修书”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
制定
拟定
开具
拟订
撰拟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
编纂书籍
2
写信
~一封
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư