汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拜谢 (bài xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拜谢
【拜謝】
[bài xiè]
bái tạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cảm ơn
Ví dụ
登门拜谢
dēng mén bài xiè
Đến tận nhà cảm ơn
Từ ghép
0 từ chứa “拜谢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
谢谢
感谢
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
敬辞,感谢
登门~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拜
bài
bái
Cúi lạy, cúi chào để bày tỏ sự tôn kính; Thăm viếng, đến thăm ai đó một cách trang trọng; Thờ cúng, sùng bái một vị thần linh hoặc đối tượng tôn kính
谢
xiè
tạ
Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn; Từ chối, khước từ; Tàn, héo úa, rụng