汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
招手 (zhāo shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
招手
[zhāo shǒu]
chiêu thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vẫy tay
2
gọi ra hiệu
Ví dụ
招手示意
zhāo shǒu shì yì
Vẫy tay ra hiệu
Từ ghép
0 từ chứa “招手”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
指画
挥手
摆手
摇手
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼
~示意
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
招
zhāo
chiêu
Mời gọi, thu hút, tuyển dụng; Vẫy, ra hiệu, chào hỏi; Tiếp đãi, chiêu đãi
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định