汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
招徕 (zhāo lái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
招徕
【招徠】
[zhāo lái]
chiêu lai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chào mời
2
thu hút
3
tuyển dụng
Ví dụ
招徕顾客
zhāo lái gù kè
Thu hút khách hàng
Từ ghép
0 từ chứa “招徕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
兜揽
拉客
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
招揽
~顾客
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
招
zhāo
chiêu
Mời gọi, thu hút, tuyển dụng; Vẫy, ra hiệu, chào hỏi; Tiếp đãi, chiêu đãi
徕
lái
lai
dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]