[dōu lǎn]
đâu lãm
兜揽生意
dōu lǎn shēng yì
Chèo kéo khách hàng
他就爱兜揽事儿
tā jiù ài dōu lǎn shì ér
Anh ta thích xen vào chuyện người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.