[lái]
lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招徕zhāo lái
chiêu lai
chào mời; thu hút; tuyển dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.