[zhāo ér]
chiêu nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冷招儿lěng zhāo ér
lạnh chiêu nhi
Chiêu thức ít dùng, bất ngờ
损招儿sǔn zhāo ér
tổn chiêu nhi
Khẩu ngữ. Thủ đoạn hiểm độc.
绝招儿jué zhāo ér
tuyệt chiêu nhi
Tuyệt kỹ; thủ đoạn, mưu kế mà người thường không tưởng tượng được
妙招儿miào zhāo ér
diệu chiêu nhi
Chiêu thức kỳ diệu, cao siêu; chiêu thức hay.
昏招儿hūn zhāo ér
hôn chiêu nhi
Chiêu trò ngớ ngẩn
要花招儿yào huā zhāo ér
yếu hoa chiêu nhi
Thể hiện sự thông minh vặt; dùng thủ đoạn xảo quyệt