[sǔn zhāo ér]
tổn chiêu nhi
使损招儿。也作损着儿
shǐ sǔn zhāo ér 。 yě zuò sǔn zhe ér
Dùng thủ đoạn xấu. Cũng viết là 损着儿
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.