[tuō]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖住tuō zhù
tha trú
giữ lại; cản trở; câu giờ
拖债tuō zhài
tha trái
vỡ nợ
拖拉tuō lā
tha lạp
kéo lê; kéo đi; trì hoãn
拖把tuō bǎ
tha bả
cây lau nhà
拖驳tuō bó
tha bác
sà lan; xà lan
拖布tuō bù
tha bố
cây lau nhà
拖车tuō chē
tha xa
kéo xe; xe bị kéo; phương tiện kéo
拖船tuō chuán
tha thuyền
tàu kéo; thuyền được kéo bởi tàu kéo; kéo thuyền
拖带tuō dài
tha đới
kéo; kéo theo; kéo lôi
拖宕tuō dàng
tha đãng
trì hoãn; hoãn lại
拖斗tuō dòu
rơ-moóc nhỏ không có mái che
拖腔tuō qiāng
tha khoang
Kéo dài âm khi hát một chữ; giọng hát kéo dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.