[tuō yè]
tha duệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖曳伞tuō yè sǎn
tha duệ tản
dù kéo
拖曳机tuō yè jī
tha duệ cơ
máy kéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.