[tuō lā]
tha lạp
拖拉作风
tuō lā zuò fēng
lối làm việc chậm chạp
办事拖拖拉拉的
bàn shì tuō tuō lā lā de
làm việc chậm chạp
拖拉机tuō lā jī
tha lạp cơ
máy kéo
拖拖拉拉tuō tuō lā lā
tha tha lạp lạp
trì hoãn