汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拖宕 (tuō dàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拖宕
[tuō dàng]
tha đãng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trì hoãn
2
hoãn lại
Ví dụ
拖宕时间
tuō dàng shí jiān
Kéo dài thời gian
Từ ghép
0 từ chứa “拖宕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
翩拖延
~时间
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拖
tuō
tha
Kéo, lôi, kéo lê vật gì đó; Trì hoãn, kéo dài thời gian; Làm chậm lại, cản trở
宕
dàng
đãng
Trì hoãn, kéo dài thời gian; Phóng đãng, không gò bó, tự do; Đi hoang, lang thang