[guǎi piàn]
quải phiến
拐骗儿童拐骗钱财
guǎi piàn ér tóng guǎi piàn qián cái
Lừa gạt trẻ em, lừa gạt tiền bạc
坑蒙拐骗kēng méng guǎi piàn
khanh mông quải phiến
lừa gạt; lừa đảo