[zhuàng piàn]
tràng phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招摇撞骗zhāo yáo zhuàng piàn
chiêu dao tràng phiến
lừa gạt người khác bằng cách giả làm người có quan hệ rộng hoặc nhân vật có thẩm quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.