[bàn zuǐ]
bạn chuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé
bạn chuỷ đấu thiệt
cãi nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.