[lā chá]
lạp tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡子拉碴hú zi lā chá
Râu ria xồm xoàm, không chải chuốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.