[lā huó]
lạp hoạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉活儿lā huó ér
lạp hoạt nhi
Chở khách hoặc hàng hóa; nhận việc
生拉活扯shēng lā huó chě
sinh lạp hoạt xả
khoa trương ý nghĩa một cách quá mức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.