[lā bù kāi shuān]
lạp bất khai xuyên
事情太多,我都快拉不开栓了
shì qíng tài duō , wǒ dōu kuài lā bù kāi shuān le
việc quá nhiều, tôi sắp không xoay sở kịp rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.