[shuān]
xuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栓剂shuān jì
xuyên tễ
thuốc đặt
栓塞shuān sè
xuyên tắc
chứng huyết khối
栓皮shuān pí
xuyên bì
bần
栓皮栎shuān pí lì
xuyên bì lịch
cây sồi núi liễu Trung Quốc
门栓mén shuān
môn xuyên
chốt cửa
溶栓róng shuān
dung xuyên
tiêu sợi huyết
螺栓luó shuān
loa xuyên
bu lông; ốc vít
血栓xuè shuān
huyết xuyên
cục máu đông; huyết khối
枪栓qiāng shuān
thương xuyên
khóa nòng súng
止血栓zhǐ xuè shuān
chỉ huyết xuyên
nút cầm máu; băng vệ sinh
消火栓xiāo huǒ shuān
tiêu hoả xuyên
trụ nước cứu hoả
消防栓xiāo fáng shuān
tiêu phòng xuyên
trụ nước cứu hoả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.