[chāi làn wū]
sách lạn ô
稀屎):你拆烂污就跑,让我来擦屁股
xī shǐ ): nǐ chāi làn wū jiù pǎo , ràng wǒ lái cā pì gǔ
(Phân lỏng): Anh làm bừa rồi bỏ đi, để tôi lau chùi hậu quả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.