[fēn liè]
phân liệt
细胞分裂
xì bāo fēn liè
Tế bào phân chia.
分裂组织
fēn liè zǔ zhī
Tổ chức ly khai.
分裂主义fēn liè zhǔ yì
phân liệt chủ
chủ nghĩa ly khai
分裂组织fēn liè zǔ zhī
phân liệt tổ chức
nhóm ly khai; mô phân sinh
核分裂hé fēn liè
hạch
phân hạch hạt nhân
二分裂èr fēn liè
nhị phân liệt
phân chia nhị phân
细胞分裂xì bāo fēn liè
tế bào phân liệt
phân chia tế bào
有丝分裂yǒu sī fēn liè
hữu tơ phân liệt
nguyên phân
减数分裂jiǎn shù fēn liè
giảm số phân liệt
giảm phân
反分裂法fǎn fēn liè fǎ
phản phân liệt pháp
luật chống ly khai năm 2005
成熟分裂chéng shú fēn liè
thành thục phân liệt
giảm phân
无丝分裂wú sī fēn liè
vô tơ phân liệt
phân bào trực phân
精神分裂症jīng shén fēn liè zhèng
tinh thần phân liệt chứng
Tâm thần phân liệt