[chōu diào]
trừu điệu
抽调部分科研人员加强重大课题研究
chōu diào bù fen kē yán rén yuán jiā qiáng zhòng dà kè tí yán jiū
Điều động một bộ phận cán bộ nghiên cứu khoa học để tăng cường nghiên cứu đề tài trọng điểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.