[diào dòng]
điệu động
调动队伍
diào dòng duì wu
Điều động đội ngũ
调动工作
diào dòng gōng zuò
Điều chuyển công tác
调动群众的生产积极性
diào dòng qún zhòng de shēng chǎn jī jí xìng
Huy động sự hăng hái sản xuất của quần chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.