[chōu jiǎn]
trừu kiểm
一的产品中,符合标准的占大多数
yī de chǎn pǐn zhōng , fú hé biāo zhǔn de zhàn dà duō shù
Trong một lô sản phẩm, phần lớn đạt tiêu chuẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.