汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抽样 (chōu yàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抽样
【抽樣】
[chōu yàng]
trừu dạng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mẫu
2
lấy mẫu
Ví dụ
抽样检验
chōu yàng jiǎn yàn
Kiểm tra mẫu
Từ ghép
0 từ chứa “抽样”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
取样
抽检
采样
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
从大量物品或材料中抽取少数做样品
~检验
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抽
chōu
trừu
Rút ra, kéo ra, lấy ra từ bên trong; Hút, hít vào (thường là khói); Trích, chọn lọc một phần từ tổng thể
样
yàng
dạng
Hình dạng, kiểu mẫu, dáng vẻ của sự vật; Loại, thứ, chủng loại; Mẫu vật dùng để so sánh, kiểm tra