[chōu lěng zǐ]
trừu lạnh tử
他抽冷子大喊一声,把人吓一跳
tā chōu lěng zǐ dà hǎn yì shēng , bǎ rén xià yí tiào
Anh ta bất ngờ hét lên một tiếng, làm người ta giật mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.