[dá dào]
đạt đáo
达得到
dá dé dào
Đạt tới
达不到 目的没有达到达到国际水平
dá bú dào mù dì méi yǒu dá dào dá dào guó jì shuǐ píng
Không đạt được mục đích, chưa đạt đến tầm quốc tế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.