[bào cán shǒu quē]
bão tàn thủ khuyết
形容保守不知改进
xíng róng bǎo shǒu bù zhī gǎi jìn
Mô tả bảo thủ không biết cải tiến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.