[bào yìng]
báo ứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
报应不爽bào yìng bù shuǎng
báo ứng bất sảng
quả báo không sai chạy; người ta không thể tránh khỏi bị trừng phạt vì hành động sai trái
因果报应yīn guǒ bào yìng
nhân quả báo ứng
quả báo; nghiệp